Dịch

grammar school

danh từ (noun)
US/ˈɡɹæm.ɚ ˈskul/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Trường trung học chú trọng học thuật hơn là giáo dục thực hành hoặc dạy nghề, cho đến gần đây vẫn mở cửa đón những học sinh đã vượt qua kỳ thi 11+danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A secondary school that stresses academic over practical or vocational education, until recent times open to those pupils who had passed the 11-plus examination.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grammar schoolDạng gốc (base form)
  2. grammar schoolsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Latin grammar schooldanh từĐồng nghĩa với Latin school
direct grant grammar schooldanh từLoại trường trung học tuyển chọn ở Vương quốc Anh tồn tại từ năm 1945 đến năm 1976, có một phần tư số trường được chính quyền trung ương trực tiếp tài trợ, số còn lại thu phí, một số do Cơ quan Giáo dục Địa phương trả và một số do phụ huynh hoặc người giám hộ của học sinh trả

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Trường dạy học sinh hệ thống ngữ pháp của một ngôn ngữ Châu Âu
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Trường dạy học sinh hệ thống ngữ pháp của một ngôn ngữ Châu Âu, đặc biệt là tiếng Latinh và tiếng Hy LạpA school that teaches its pupils the grammar system of a European language, especially Latin and Greek.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigramere scole

Ví dụ

  • " ", " , ".
  • .
  • .

AI