Dịch

grama

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹamə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cỏ gramma, cỏ butêludanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Various species of grass in the genus Bouteloua, including Bouteloua gracilis (blue grama)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gramaDạng gốc (base form)
  2. gramasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

blue gramadanh từLoài cỏ lâu năm, Bouteloua gracilis, có nguồn gốc từ các vùng nội địa phía tây và miền trung Hoa Kỳ đến các khu vực lân cận của Mexico và Canada, đặc biệt là phía bắc Great Plains

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhagrama“grass”
  2. từ tiếng Latinhgrāmina

Ví dụ

  • , , , .
  • , , .

AI