Dịch

grained

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có hạt, có vântính từkhông so sánh (not comparable)Having a grain or grains.
  2. Có vân gỗ giảtính từkhông so sánh (not comparable)Stained with an imitation wood grain.
  3. Có loại vân nhất địnhtính từkhông so sánh (not comparable)Having a specified type of grain.

Cụm từ (phrase)

fine-grainedtính từGồm các hạt mịn
hard-grainedtính từCó hạt cứng chắc
cross-grainedtính từCó một hạt không đều chứ không phải là song song
close-grainedtính từMịn mặt
rough-grainedtính từCó hạt hoặc sợi thô
small-grainedtính từTừ đồng nghĩa với từ mịn (“bao gồm các hạt đặc biệt nhỏ; được tạo thành từ những mảnh đặc biệt nhỏ”)
coarse-grainedtính từBao gồm các hạt thô

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI