Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
graftdom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tham nhũng; gian lận
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Corruption; fraud.
Nguồn gốc
(etymology)
graft
+
-dom
AI
1
Tham nhũng
1
Tham nhũng
1
Tham nhũng