Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
graffitist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghệ sĩ graffiti
danh từ
A graffiti artist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
graffitist
Dạng gốc
(base form)
graffitist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
graffiti
+
-ist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
grafitero
giống đực
Nghệ sĩ graffiti
AI
1
Nghệ sĩ graffiti
1
Nghệ sĩ graffiti
1
Nghệ sĩ graffiti