Nghĩa chính
- Điểm trung bìnhdanh từInitialism of grade point average.
- Tuổi chi trả GMPdanh từGMP payment age
- Dạng viết tắt của granulomatosis with polyangiitisdanh từInitialism of granulomatosis with polyangiitis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GPADạng gốc (base form)
- GPAsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| calculate gpa | Tính điểm GPA | |
| cumulative gpa | Điểm GPA tích lũy | |
| high gpa | Điểm GPA cao | |
| low gpa | Điểm GPA thấp | |
| minimum gpa | Điểm GPA tối thiểu | |
| overall gpa | Điểm GPA toàn khóa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 0.13 . 62 120, , wasn’t.Cậu có điểm GPA 0,13 và vẫn đang học lớp chín. Với thứ hạng 62 trên 120 trong lớp, cậu vẫn được lên lớp đều đặn, điều khiến France tin rằng mọi chuyện vẫn ổn dù thực tế không phải vậy.
- ?Điểm GPA của bạn là bao nhiêu?
- ?Điểm GPA của bạn là bao nhiêu?