Dịch

gow

C2danh từ (noun)
US/ɡaʊ/

Nghĩa chính

  1. Thuốc phiệndanh từkhông đếm được (uncountable)Opium.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gowDạng gốc (base form)
  2. gowsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Gow.danh từ riêngViết tắt của Gower
har gowdanh từHá cảo
pai gowdanh từTrò chơi cờ bạc của Trung Quốc được chơi bằng domino
pai gow pokerdanh từBiến thể của pai gow được chơi bằng bài thay vì domino

Họ từ (word family)

cùng gốc gow

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI