Dịch

governoress

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Người phụ nữ được thuê để dạy dỗ trẻ em ở các hộ gia đình tư nhândanh từA woman employed to educate children in private households.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. governoressDạng gốc (base form)
  2. governoressesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Nữ thống đốc
  1. A female governor.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

governor-ess

  1. từ tiếng Anh trung đạigoverneresse
  2. từ tiếng Pháp cổgoverneresse

Ví dụ

  • , — , , [] .
  • . Let’s . don’t “,” .
  • “ ,” [ ] .

AI