Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gubernatrix
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ thống đốc
danh từ
A female governor.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
governess
governoress
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
gubernātrīx
AI
1
Nữ thống đốc
1
Nữ thống đốc
1
Nữ thống đốc