Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
governmentese
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Biệt ngữ được nói trong chính phủ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The jargon spoken in government.
Nguồn gốc
(etymology)
government
+
-ese
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
gobiernero
Chính phủ
AI
1
Biệt ngữ được nói trong chính phủ
1
Biệt ngữ được nói trong chính phủ
1
Biệt ngữ được nói trong chính phủ