Dịch

governmentese

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biệt ngữ được nói trong chính phủdanh từkhông đếm được (uncountable)The jargon spoken in government.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI