governmentality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các hoạt động có tổ chức (tư duy, lý trí và kỹ thuật) thông qua đó các đối tượng bị chi phối và gây ảnh hưởngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The organized practices (mentalities, rationalities, and techniques) through which subjects are governed and influenced.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- governmentalityDạng gốc (base form)
- governmentalitiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápgouvernementalité