Nghĩa chính
- Cá sặc, sặcdanh từAn edible freshwater fish of the family Osphronemidae.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dwarf gouramidanh từ | danh từ | Trichogaster lalius, một loài cá mê cung nước ngọt nhỏ thuộc họ cá sặc, có nguồn gốc từ vùng nước chảy chậm của tiểu lục địa Ấn Độ |
| kissing gouramidanh từ | danh từ | Loài cá nước ngọt nhiệt đới lớn (Helostoma temminckii), loài cá thực phẩm thương mại được nuôi ở Đông Nam Á bản địa của chúng và cũng được những người chơi cá cảnh ưa chuộng vì hành vi "hôn" đặc biệt của loài cá này |
| climbing gouramidanh từ | danh từ | Họ Cá rô đồng |
| croaking gouramidanh từ | danh từ | Trichopsis vittata, một loài cá mê cung nước ngọt nhỏ thuộc họ cá sặc, có nguồn gốc từ vùng nước tĩnh lặng ở Đông Nam Á |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápgourami
- từ tiếng Mã Laigurami
- từ Javaneseꦒꦸꦫꦩꦶgurami
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha