Dịch

gourami

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá sặc, sặcdanh từAn edible freshwater fish of the family Osphronemidae.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gouramiDạng gốc (base form)
  2. gouramiesSố nhiều (plural)
  3. gouramisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dwarf gouramidanh từTrichogaster lalius, một loài cá mê cung nước ngọt nhỏ thuộc họ cá sặc, có nguồn gốc từ vùng nước chảy chậm của tiểu lục địa Ấn Độ
kissing gouramidanh từLoài cá nước ngọt nhiệt đới lớn (Helostoma temminckii), loài cá thực phẩm thương mại được nuôi ở Đông Nam Á bản địa của chúng và cũng được những người chơi cá cảnh ưa chuộng vì hành vi "hôn" đặc biệt của loài cá này
climbing gouramidanh từHọ Cá rô đồng
croaking gouramidanh từTrichopsis vittata, một loài cá mê cung nước ngọt nhỏ thuộc họ cá sặc, có nguồn gốc từ vùng nước tĩnh lặng ở Đông Nam Á

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápgourami
  2. từ tiếng Mã Laigurami
  3. từ Javaneseꦒꦸꦫꦩꦶgurami

Ngôn ngữ khác

AI