Dịch

gurami

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá sặc, sặcdanh từgourami

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guramiDạng gốc (base form)
  2. guramisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gurami besadordanh từHôn người sành ăn

Ngôn ngữ khác

AI