gurami
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cá sặc, sặcdanh từgourami
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guramiDạng gốc (base form)
- guramisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gurami besadordanh từ | danh từ | Hôn người sành ăn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh