Dịch

gouger

danh từ (noun)
UK/ˈɡaʊdʒ.ə/US/ˈɡaʊd͡ʒ.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Ai đó khoét lỗdanh từSomeone who gouges.
  2. Tên côn đồ hoặc kẻ thô lỗdanh từA thug or lout.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gougerDạng gốc (base form)
  2. gougersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

plum gougerdanh từMọt hoặc curculio (Coccotorus scutellaris hoặc Coccotorus pruniphilus)
price gougerdanh từNgười tham gia vào việc khoét giá
sidehill gougerdanh từSinh vật trong văn hóa dân gian Bắc Mỹ, thích nghi với cuộc sống trên sườn đồi nhờ có chân bên này ngắn hơn bên kia

Họ từ (word family)

cùng gốc gouger

Nguồn gốc (etymology)

AI