goudron
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhựa đườngdanh từTar, especially boiled tar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- goudronDạng gốc (base form)
- goudronsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 50 400 °., . , , […]
- , ; , , ...
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápgoudron“tar”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha