alquitrán
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alkiˈtɾan/nguồn
Nghĩa chính
- Hắc ín, nhựa đườngdanh từtar, pitch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alquitránDạng gốc (base form)
- alquitranesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Benzen là một trong những thành phần của hắc ín.
- .Con đường đã được trải nhựa.
- .Hắc ín là một hỗn hợp của các hợp chất thơm.
Họ từ (word family)
cùng gốc alquitránNgôn ngữ khác
Tiếng Anh