Dịch

alquitrán

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alkiˈtɾan/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hắc ín, nhựa đườngdanh từtar, pitch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alquitránDạng gốc (base form)
  2. alquitranesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Benzen là một trong những thành phần của hắc ín.
  • .Con đường đã được trải nhựa.
  • .Hắc ín là một hỗn hợp của các hợp chất thơm.

Họ từ (word family)

cùng gốc alquitrán

Ngôn ngữ khác

AI