Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
goshenite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại beryl không màu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A colourless variety of beryl.
Nguồn gốc
(etymology)
Goshen
+
-ite
AI
1
Loại beryl không màu
1
Loại beryl không màu
1
Loại beryl không màu