Nghĩa chính
- Trố mắt nhìn; nhìn chằm chằm hoặc há hốc mồmđộng từTo gawk; to stare or gape.
- Nuốt chửng; sói đi ăn (thức ăn)động từTo devour; to wolf down (food).
- Làm cho một mớ hỗn độnđộng từđi với upTo make a mess of.
Họ từ (word family)
cùng gốc gormNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigome
- từ tiếng Bắc Âu cổgaumr
- từ tiếng German nguyên thủy*gaumō
Ví dụ
- , , […]
- […] , [] .
- " , , . ' — — caw-handed cork-brained ."