Dịch

gorm

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Trố mắt nhìn; nhìn chằm chằm hoặc há hốc mồmđộng từTo gawk; to stare or gape.
  2. Nuốt chửng; sói đi ăn (thức ăn)động từTo devour; to wolf down (food).
  3. Làm cho một mớ hỗn độnđộng từđi với upTo make a mess of.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigome
  2. từ tiếng Bắc Âu cổgaumr
  3. từ tiếng German nguyên thủy*gaumō

Ví dụ

  • , , […]
  • […] , [] .
  • " , , . ' — — caw-handed cork-brained ."

AI