Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gormanite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất photphat ngậm nước triclinic
danh từ
A triclinic hydrated phosphate mineral.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gormanite
Dạng gốc
(base form)
gormanite
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khoáng chất photphat ngậm nước triclinic
1
Khoáng chất photphat ngậm nước triclinic
1
Khoáng chất photphat ngậm nước triclinic