Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gorge oneself
Nghĩa chính
1
Ăn ngấu nghiến
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
morfar
Ngấu nghiến, chế giễu, ăn ngấu nghiến (ăn ngấu nghiến)
llenar
Ăn no căng, ăn ngấu nghiến
atizar
Ăn ngấu nghiến, tọng
AI
1
Ăn ngấu nghiến
1
Ăn ngấu nghiến
1
Ăn ngấu nghiến