Nghĩa chính
- Thanh niên du đãngdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of gopnik.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaго́пgóp
Họ từ (word family)
cùng gốc gopVí dụ
- .GOP cáo buộc Đảng Dân chủ có chính sách chi tiêu ưu ái.
- ?GOP có phải là nguyên nhân của cuộc khủng hoảng kinh tế hiện nay không?
- , 30 .Tuy nhiên, hiện tại GOP kiểm soát cả hai viện của 30 cơ quan lập pháp bang.