goosy
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đặc điểm của ngỗng; ngu sitính từCharacteristic of a goose; anserine
- Ngu si; ngớ ngẩntính từfoolish; silly
- Con ngỗngdanh từA goose.
- Người ngu ngốc; một kẻ ngốc nghếchdanh từA foolish person; a silly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| loosy-goosy | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc goosyVí dụ
- , ! " , .