Dịch

gooney

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài hải âu, đặc biệt là hải âu chân đen (Diomedea nigripes) và hải âu Laysan (Phoebastria immutabilis), sống chủ yếu trên các hòn đảo ở Thái Bình Dương, thường gần các căn cứ hải quândanh từAny of several albatrosses, especially the black-footed albatross (Diomedea nigripes) and the Laysan albatross (Phoebastria immutabilis), that dwell primarily on islands in the Pacific Ocean, often near naval bases.
  2. Một người hoặc vật ngu ngốc, ngớ ngẩn hoặc vụng về; một tên ngốcdanh từa foolish, silly or awkward person or thing; a goon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. gooneyDạng gốc (base form)
  2. goonies (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. gooneysSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

gooney birddanh từCác loài hải âu, đặc biệt là hải âu chân đen (Phoebastria nigripes) và hải âu Laysan, sống chủ yếu trên các hòn đảo ở Thái Bình Dương, thường gần các căn cứ hải quân

Họ từ (word family)

cùng gốc gooney

AI