gooney bird
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Các loài hải âu, đặc biệt là hải âu chân đen (Phoebastria nigripes) và hải âu Laysan, sống chủ yếu trên các hòn đảo ở Thái Bình Dương, thường gần các căn cứ hải quândanh từAny of several albatrosses, especially the black-footed albatross (Phoebastria nigripes) and the Laysan albatross, that dwell primarily on islands in the Pacific Ocean, often near naval bases.
- Một người hoặc vật ngu ngốc, ngớ ngẩn hoặc vụng về; một tên ngốcdanh từa foolish, silly, or awkward person or thing; a goon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gooney birdDạng gốc (base form)
- gooney birdsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)