Dịch

gooney bird

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài hải âu, đặc biệt là hải âu chân đen (Phoebastria nigripes) và hải âu Laysan, sống chủ yếu trên các hòn đảo ở Thái Bình Dương, thường gần các căn cứ hải quândanh từAny of several albatrosses, especially the black-footed albatross (Phoebastria nigripes) and the Laysan albatross, that dwell primarily on islands in the Pacific Ocean, often near naval bases.
  2. Một người hoặc vật ngu ngốc, ngớ ngẩn hoặc vụng về; một tên ngốcdanh từa foolish, silly, or awkward person or thing; a goon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gooney birdDạng gốc (base form)
  2. gooney birdsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI