Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
goonable
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
ɡ
uː
n
ə
b
ə
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Có khả năng được gooned
tính từ
Capable of being gooned to.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
goonable
Dạng gốc
(base form)
more goonable
So sánh hơn
(comparative)
most goonable
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
goonable
un
goonable
Không thể đi được
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
goon
+
-able
AI
1
Có khả năng được gooned
1
Có khả năng được gooned
1
Có khả năng được gooned