Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gooky
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Bẩn thỉu, nhớp nháp
tính từ
Gloppy, gooey.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gooky
Dạng gốc
(base form)
gook
ier
So sánh hơn
(comparative)
gook
iest
So sánh nhất
(superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ
(adjective)
1
Của hoặc giống như một gook
Của hoặc giống như một gook
Of or resembling a gook.
Nguồn gốc
(etymology)
gook
“gunk”
+
-y
AI
1
Bẩn thỉu
1
Bẩn thỉu
1
Bẩn thỉu