Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
goodyship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc phẩm chất của một người vợ tốt hoặc một người vợ tốt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of a goody or goodwife.
Nguồn gốc
(etymology)
goody
+
-ship
AI
1
Trạng thái hoặc phẩm chất của một người vợ tốt hoặc một người vợ tốt
1
Trạng thái hoặc phẩm chất của một người vợ tốt hoặc một người vợ tốt
1
Trạng thái hoặc phẩm chất của một người vợ tốt hoặc một người vợ tốt