Dịch

goodyship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc phẩm chất của một người vợ tốt hoặc một người vợ tốtdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of a goody or goodwife.

Nguồn gốc (etymology)

AI