Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
good practice
US
/ˈ
ɡ
ʊ
d
ˈ
p
ɹ
æ
k
t
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Cách làm tốt, thông lệ tốt
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
good practices
Cách làm hay
Xuất hiện ở từ khác
practice
kết hợp
thói quen tốt
AI
1
Cách làm tốt
1
Cách làm tốt
1
Cách làm tốt