Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
good grade
UK
/ˈ
ɡ
ʊ
d
ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
d
/
US
/ˈ
ɡ
ʊ
d
ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Điểm tốt
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
good grades
Điểm tốt
Ví dụ
She
got
a
good
grade
on
the
exam
.
Cô ấy đạt điểm tốt trong kỳ thi.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
好处
hǎo chu
Lợi ích, điểm tốt, ưu điểm
Tiếng Tây Ban Nha
lado bueno
Mặt tốt, điểm tốt
Xuất hiện ở từ khác
grade
kết hợp
điểm tốt
AI
1
Điểm tốt
1
Điểm tốt
1
Điểm tốt