Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
good for you
UK
/ˈ
ɡ
ʊ
d
f
ə
j
uː
/
US
/ˈ
ɡ
ʊ
d
f
ɚ
j
u
/
Nghĩa chính
1
Tốt thay cho bạn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
olé tus cojones
Tốt cho bạn; ngả mũ trước bạn
Ví dụ
You
passed
?
Good
for
you
!
Bạn đỗ rồi à? Mừng cho bạn!
Xuất hiện ở từ khác
good
kết hợp
tốt thay cho bạn
AI
1
Tốt thay cho bạn
1
Tốt thay cho bạn
1
Tốt thay cho bạn