Dịch

good boi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con chó, đặc biệt là một con chó được yêu quý hoặc dễ thươngdanh từA dog, especially one that is beloved or cute.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. good boiDạng gốc (base form)
  2. good boisSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI