Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
good boi
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ʊ
d
ˈ
b
ɔɪ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Con chó, đặc biệt là một con chó được yêu quý hoặc dễ thương
danh từ
A dog, especially one that is beloved or cute.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
good boi
Dạng gốc
(base form)
good boi
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
doggo
AI
1
Con chó
1
Con chó
1
Con chó