Nghĩa chính
- Bishop có tính cơ động caodanh từA bishop that has high mobility.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- good bishopDạng gốc (base form)
- good bishopsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha