Dịch

good bishop

danh từ (noun)
US/ˈɡʊd ˈbɪʃəp/

Nghĩa chính

  1. Bishop có tính cơ động caodanh từA bishop that has high mobility.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. good bishopDạng gốc (base form)
  2. good bishopsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI