Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alfil bueno
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/alˌfil ˈbweno/
Nghĩa chính
1
Giám mục tốt
danh từ
good bishop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alfil bueno
Dạng gốc
(base form)
alfil
es buenos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
good bishop
Bishop có tính cơ động cao
AI
1
Giám mục tốt
1
Giám mục tốt
1
Giám mục tốt