Dịch

good God

thán từ (interjection)
UK/ˈɡʊd ˈɡɒd/US/ˈɡʊd ˈɡɑd/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Biểu hiện sự ngạc nhiên, phẫn nộ hoặc kinh hoàngthán từExpression of surprise, outrage, or horror.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

good Goddessthán từĐồng nghĩa với good God
good God birdChưa có nghĩa

Ví dụ

  • " , ," , " ?" . " ," .
  • , . , , .
  • . , .

AI