Nghĩa chính
- Biểu hiện sự ngạc nhiên, phẫn nộ hoặc kinh hoàngthán từExpression of surprise, outrage, or horror.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| good Goddessthán từ | thán từ | Đồng nghĩa với good God |
| good God bird | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- " , ," , " ?" . " ," .
- , . , , .
- . , .