Dịch

gongpit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hố xí hoặc nhà xí; một nhà vệ sinh hoặc nhà bên ngoàidanh từThe cesspit of a latrine or outhouse; a latrine or outhouse itself.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gongpitDạng gốc (base form)
  2. gongpitsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

gong“latrine, outhouse”pit

  1. từ tiếng Anh trung đạigonge-put
  2. từ tiếng Anh cổgangpyt

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI