Dịch

cesspit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bến tàu; một cái hố hoặc bể chứa có mái che dùng để thu gom nước thải và nước thảidanh từA cesspool; a pit or covered cistern used to collect sewage and waste water.
  2. Địa điểm hoặc tình huống có đặc điểm là tham nhũng, bẩn thỉu hoặc các hoạt động vô đạo đứcdanh từA place or situation characterised by corruption, filth or immoral activities.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cesspitDạng gốc (base form)
  2. cesspitsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI