Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
goneski
tính từ
(adjective)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đi mất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
gone
Nguồn gốc
(etymology)
gone
+
-ski
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
irse
Rời đi, đi khỏi, đi mất
ir
Rời đi, đi mất
AI
1
Đi mất
1
Đi mất
1
Đi mất