golliwog
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Con búp bê giẻ rách hoặc linh vật dưới dạng bức tranh biếm họa về một người hát rong màu đendanh từA rag doll or mascot in the form of a caricature of a black minstrel.
- Con sâu bướm có lôngdanh từA hairy caterpillar.
- Người nhận hàng bị đánh cắpdanh từA receiver of stolen goods.
- Cuộc đua chó săn: những chú chó vui vẻdanh từGreyhound racing: the jolly dogs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- golliwogDạng gốc (base form)
- golliwogsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người da đen
- A black person.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
gollypolliwog
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ‘ ’, .
- / / ""/ " "/ .
- ‘ ’ . .