Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
golf shirt
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɒ
f
ˈ
ʃ
ɜː
t
/
US
/ˈ
ɡ
ɑ
l
f
ˈ
ʃ
ɜɹ
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chiếc áo polo
danh từ
A polo shirt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
golf shirt
Dạng gốc
(base form)
golf shirt
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
chomba
Áo polo
polo
Áo polo, áo thun có cổ
remera
Áo polo
AI
1
Chiếc áo polo
1
Chiếc áo polo
1
Chiếc áo polo