Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
goldenly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách vàng son
trạng từ
In a golden manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
goldenly
Dạng gốc
(base form)
more goldenly
So sánh hơn
(comparative)
most goldenly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
golden
+
-ly
AI
1
Một cách vàng son
1
Một cách vàng son
1
Một cách vàng son