Dịch

golden alga

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với chrysophytedanh từSynonym of chrysophyte.
  2. Loại tảo thuộc loài Prymnesium parvumdanh từAn alga of species Prymnesium parvum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. golden algaDạng gốc (base form)
  2. golden algae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI