Dịch

chrysophyte

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại tảo vàng thuộc lớp Chrysophyceaedanh từAny golden alga of the class Chrysophyceae

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chrysophyteDạng gốc (base form)
  2. chrysophytesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổχρυσόςkhrusós“gold”

AI