chrysophyte
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loại tảo vàng thuộc lớp Chrysophyceaedanh từAny golden alga of the class Chrysophyceae
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chrysophyteDạng gốc (base form)
- chrysophytesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổχρυσόςkhrusós“gold”