Dịch

gold ring

UK/ˈɡəʊld ˈɹɪŋ/US/ˈɡoʊld ˈɹɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Nhẫn vàng

Cụm từ (phrase)

go for the gold ringđộng từĐồng nghĩa với go for the gold

Ví dụ

  • .Anh ấy đã tặng cô một chiếc nhẫn vàng vào ngày sinh nhật.

AI