Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
gold ring
UK
/ˈ
ɡ
əʊ
l
d
ˈɹ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
ɡ
oʊ
l
d
ˈɹ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Nhẫn vàng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
go for the gold ring
động từ
động từ
Đồng nghĩa với go for the gold
Ví dụ
He
gave
her
a
gold
ring
on
her
birthday
.
Anh ấy đã tặng cô một chiếc nhẫn vàng vào ngày sinh nhật.
Xuất hiện ở từ khác
gold
kết hợp
nhẫn vàng
AI
1
Nhẫn vàng
1
Nhẫn vàng
1
Nhẫn vàng