Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gold band
UK
/ˈ
ɡ
əʊ
l
d
ˈ
b
a
n
d
/
Nghĩa chính
1
Vòng vàng
Ví dụ
The
ring
has
a
wide
gold
band
.
Chiếc nhẫn có một vòng vàng rộng.
Xuất hiện ở từ khác
band
kết hợp
vòng vàng
AI
1
Vòng vàng
1
Vòng vàng
1
Vòng vàng