goggles
C1danh từ (noun)động từ (verb)
Dạng gốc:goggleNhìn chằm chằm (vào cái gì đó) với đôi mắt mở to
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Kính bảo hộdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Protective eyewear set in a flexible frame to fit snugly against the face.
- Kính bảo hộ, kính an toàndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Any safety glasses.
- Miếng che mắt ngựadanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Blinds for shying horses.
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của goggleđộng từthird-person singular simple present indicative of goggle
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pair of gogglesdanh từ | danh từ | Cặp kính bảo hộ |
| put on goggles | Đeo kính bảo hộ | |
| safety goggles | Kính bảo hộ | |
| ski goggles | Kính trượt tuyết | |
| swimming gogglesdanh từ | danh từ | Kính bơi |
| wear goggles | Đeo kính bảo hộ | |
| beer gogglesdanh từ | danh từ | Hơi men |
| love gogglesdanh từ | danh từ | Mù quáng trước những lời chỉ trích hoặc khách quan nhắm vào người mình yêu |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Kính mắt
- chỉ dùng số nhiều (plural only)Kính mắt, cặp kínhAny glasses (spectacles).
Họ từ (word family)
cùng gốc goggleNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chúng tôi phải đeo kính bảo hộ vì bên ngoài trời đang có tuyết.
- .Anh ấy đã đeo kính bảo hộ vào.
- .Anh ấy đã đeo kính bảo hộ vào.