Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
swimming goggles
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
w
ɪ
m
ɪ
ŋ
ˈ
ɡ
ɑ
.
ɡ
ə
l
z
/
Nghĩa chính
1
Kính bơi
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Goggles to protect the eyes from material in the water, while swimming.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
goggles
giống đực
Kính bơi
Ví dụ
You
should
wear
a
pair
of
swimming
goggles
because
of
all
the
pollen
.
AI
1
Kính bơi
1
Kính bơi
1
Kính bơi