goff
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với bumpdanh từSynonym of bump (“sudden movement of underground strata”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- goffDạng gốc (base form)
- goffsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kẻ ngốc
- Kẻ ngốc, chú hềA fool; a clown.
Ví dụ
- Grey-beard , .Ông ta gọi vị giám mục là Goff Râu Xám, và biến quyền lực của ông ta thành một trò chế nhạo.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa