Dịch

goff

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với bumpdanh từSynonym of bump (“sudden movement of underground strata”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. goffDạng gốc (base form)
  2. goffsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kẻ ngốc
  1. Kẻ ngốc, chú hềA fool; a clown.

Ví dụ

  • Grey-beard , .Ông ta gọi vị giám mục là Goff Râu Xám, và biến quyền lực của ông ta thành một trò chế nhạo.

AI