goffel
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phụ nữ da đen thuộc tầng lớp lao độngdanh từA working-class black woman.
- Người thuộc chủng tộc hỗn hợp, thường là da trắng và da đendanh từA person of mixed race, usually white and black.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- goffelDạng gốc (base form)
- goffelsSố nhiều (plural)