Dịch

goffel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phụ nữ da đen thuộc tầng lớp lao độngdanh từA working-class black woman.
  2. Người thuộc chủng tộc hỗn hợp, thường là da trắng và da đendanh từA person of mixed race, usually white and black.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. goffelDạng gốc (base form)
  2. goffelsSố nhiều (plural)

AI