Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
goelette
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc thuyền buồm
danh từ
A schooner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
goelette
Dạng gốc
(base form)
goelette
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
goélette
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
velerista
(thuộc) đua thuyền buồm, thuyền buồm
velero
Thuyền buồm
goleta
Thuyền buồm, thuyền buồm (thuyền buồm)
AI
1
Chiếc thuyền buồm
1
Chiếc thuyền buồm
1
Chiếc thuyền buồm