Nghĩa chính
- Con trai đỡ đầudanh từA male child whose baptism is sponsored by a godparent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- godsonDạng gốc (base form)
- godsonsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigodsone
- từ tiếng Anh cổgodsunu“godson”
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Bất cứ khi nào đi du lịch, cô ấy đều mua quà cho con trai đỡ đầu của mình.
- neighbor's .Chú tôi là con trai đỡ đầu của hàng xóm chúng tôi.
- .Tom là con trai đỡ đầu của tôi.